Âm thanh hi-end PPG
Bộ Pre PPG
Bộ Pre PPG – 3168
|
STT |
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
|
1 |
Tên sản phẩm |
Bộ Pre PPG |
|
2 |
Thương hiệu |
Maxcell |
|
3 |
Model |
PPG - 3168 |
|
4 |
Loại thiết bị |
Bộ tiền khuếch đại hi-end dùng đèn điện tử |
|
5 |
Cấu trúc máy |
Mono – stereo |
|
6 |
Số kênh |
2 kênh stereo |
|
7 |
Kiểu mạch |
Mạch đèn Class A, đường tín hiệu ngắn |
|
8 |
Tầng line |
Tube line-stage Class A, trở kháng ra 600R |
|
9 |
Bóng đèn sử dụng |
1P24 + 6HA5 hoặc bóng tương đương cao cấp |
|
10 |
Tỉ lệ hài bậc 2 |
2 – 3,5 % |
|
11 |
Gain line |
6 – 8 lần |
|
12 |
Dòng đầu ra |
6 – 7 mA |
|
13 |
Đáp tuyến tần số |
5 Hz – 100 kHz |
|
14 |
Tỷ số tín hiệu/nhiễu line |
≥ 95–100 dB |
|
15 |
Trở kháng trong |
600 Ω |
|
16 |
Trở kháng ngoài |
50 – 100 Ω |
|
17 |
Đầu vào RCA |
1 cặp RCA |
|
18 |
Đầu ra RCA |
1 cặp RCA |
|
19 |
Điều chỉnh âm lượng |
Volume 100K độ chính xác cao |
|
20 |
Nguồn điện |
Nguồn rời tuyến tính, biến áp riêng, lọc nhiễu nhiều tầng |
|
21 |
Chống nhiễu |
Tách nguồn, tách mass tín hiệu, mass đấu hình sao |
|
22 |
Vỏ máy |
Nhôm đúc nguyên khối dày 10mm |
|
23 |
Chất âm định hướng |
Sạch, nhựa, H2 cao, độ động cao |
|
24 |
Điểm mạnh kỹ thuật |
Nguồn rời, mạch Class A, volume chính xác |
|
25 |
Ứng dụng phối ghép |
Power amp đèn, power amp bán dẫn hi-end |
|
26 |
Phân khúc sản phẩm |
Hi-end / ultra hi-end |
