
Âm thanh hi-end PPG
Bộ Pre PPG
Bộ Pre PPG – 3166
| STT | Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| 1 | Tên sản phẩm | Bộ Pre PPG |
| 2 | Thương hiệu | Maxcell |
| 3 | Model | PPG - 3166 |
| 4 | Loại thiết bị | Bộ tiền khuếch đại hi-end dùng đèn điện tử |
| 5 | Cấu trúc máy | Mono – stereo |
| 6 | Số kênh | 2 kênh stereo |
| 7 | Kiểu mạch | Mạch đèn Class A, đường tín hiệu ngắn |
| 8 | Tầng line | Tube line-stage Class A, trở kháng ra 600R |
| 9 | Bóng đèn sử dụng | 6286 + 6HA5 hoặc bóng tương đương cao cấp |
| 10 | Tỉ lệ hài bậc 2 | 2 – 3,5 % |
| 11 | Gain line | 5 – 7 lần |
| 12 | Dòng đầu ra | 5 – 7 mA |
| 13 | Đáp tuyến tần số | 5 Hz – 100 kHz |
| 14 | Tỷ số tín hiệu/nhiễu line | ≥ 95–100 dB |
| 15 | Trở kháng trong | 600 Ω |
| 16 | Trở kháng ngoài | 50 – 100 Ω |
| 17 | Đầu vào RCA | 1 cặp RCA |
| 18 | Đầu ra RCA | 1 cặp RCA |
| 19 | Điều chỉnh âm lượng | Volume 100K độ chính xác cao |
| 20 | Nguồn điện | Nguồn rời tuyến tính, biến áp riêng, lọc nhiễu nhiều tầng |
| 21 | Chống nhiễu | Tách nguồn, tách mass tín hiệu, mass đấu hình sao |
| 22 | Vỏ máy | Nhôm đúc nguyên khối dày 10mm |
| 23 | Chất âm định hướng | Sạch, nhựa, H2 cao, độ động cao |
| 24 | Điểm mạnh kỹ thuật | Nguồn rời, mạch Class A, volume chính xác |
| 25 | Ứng dụng phối ghép | Power amp đèn, power amp bán dẫn hi-end |
| 26 | Phân khúc sản phẩm | Hi-end / ultra hi-end |
